christmas pudding

christmas pudding

The family shares a Christmas pudding for dessert.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại bánh pudding Giáng sinh được hấp hoặc luộc, thành phần phong phú, thường chứa trái cây khô, gia vị rượu mạnh, kết cấu giống như bánh ngọt. Đây món tráng miệng truyền thống trong bữa tối Giáng sinhAnh các nước nói tiếng Anh khác.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi luôn ăn bánh pudding Giáng sinh với rượu brandy vào ngày Giáng sinh.)
  • (Công thức bánh pudding Giáng sinh của tôi đã được truyền qua nhiều thế hệ.)
  • (Bánh pudding Giáng sinh được đốt lửa bằng rượu brandy trước khi dọn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stir the Christmas pudding": Truyền thống khuấy bột làm bánh pudding Giáng sinh vào Chủ nhật trước Mùa Vọng, mỗi thành viên trong gia đình thường thực hiện một điều ước.
    • The whole family gathered to stir the Christmas pudding and make a wish. (Cả gia đình tụ tập để khuấy bột làm bánh pudding Giáng sinh ước một điều.)
  • "a coin in the Christmas pudding": Truyền thống giấu một đồng xu bạc vào bánh, ai tìm thấy đồng xu sẽ gặp may mắn trong năm mới.
    • Finding the silver coin in the Christmas pudding is considered good luck. (Tìm thấy đồng xu bạc trong bánh pudding Giáng sinh được coi điềm may mắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Christmas cake (n): Bánh ngọt Giáng sinh, thường trái cây khô phủ lớp kem đông lạnh, khác biệt về kết cấu cách chế biến so với "Christmas pudding".
  • Plum pudding (n): Tên gọi cổ điển khác của "Christmas pudding", mặc dù không còn chứa mận khô (plum) thay bằng nho khô các loại trái cây khô khác.
Từ đồng nghĩa
  • Figgy pudding: Một biến thể truyền thống khác của bánh pudding Giáng sinh, thường vả (fig) khô.
  • Pudding trái cây: Tên gọi chung để chỉ các loại bánh pudding trái cây khô, nhưng không nhất thiết phải dùng cho Giáng sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "Christmas pudding" một danh từ ghép cố định, không tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "like a Christmas pudding": (Không phải thành ngữ phổ biến) Có thể dùng để miêu tả một thứ đó đầy đặn, phong phú truyền thống.
  • "the proof of the pudding is in the eating": (Thành ngữ) Giá trị thực sự của một thứ đó chỉ được biết đến khi trải nghiệm hoặc sử dụng .
    • You might think this Christmas pudding looks plain, but the proof of the pudding is in the eating. (Bạn có thể nghĩ bánh pudding Giáng sinh này trông đơn giản, nhưng hãy nếm thử để biết giá trị thực sự của .)